Australia National Premier Leagues Queensland
13:30
18/07/2026
Bình luận viên: Phát sóng chính thức
Bình luận trực tiếp
Chưa có thống kê.
Phong độ đội bóng
Moreton City Excelsior FC
Gold Coast Knights
04/07 · Sân khách
Gold Coast United
28/06 · Sân khách
Brisbane Wolves
20/06 · Sân nhà
Rochedale Rovers
16/06 · Sân khách
Eastern Suburbs Brisbane
05/06 · Sân khách
2M
2S
1K
Bàn thắng: 9/6
Peninsula Power
Eastern Suburbs Brisbane
04/07 · Sân khách
Brisbane Roar Youth
27/06 · Sân nhà
Brisbane Olympic United FC
21/06 · Sân khách
North Star
12/06 · Sân khách
Rochedale Rovers
06/06 · Sân khách
5M
0S
0K
Bàn thắng: 18/6
Lịch sử đối đầu
18/04/26
Moreton City Excelsior FC
Peninsula Power
1 - 4
Moreton City Excelsior FC
17/06/25
Moreton City Excelsior FC
Peninsula Power
0 - 2
Moreton City Excelsior FC
10/05/25
Peninsula Power
Moreton City Excelsior FC
3 - 3
Peninsula Power
15/01/25
Peninsula Power
Moreton City Excelsior FC
1 - 3
Peninsula Power
01/09/24
Peninsula Power
Moreton City Excelsior FC
2 - 2
Peninsula Power
10/08/24
Peninsula Power
Moreton City Excelsior FC
1 - 3
Peninsula Power
11/05/24
Moreton City Excelsior FC
Peninsula Power
0 - 0
Moreton City Excelsior FC
20/08/23
Peninsula Power
Moreton City Excelsior FC
0 - 1
Peninsula Power
Bảng xếp hạng giải đấu
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Egypt
EGY
|
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 2 | +12 | 16 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Burkina Faso
BUR
|
6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 7 | +6 | 11 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Sierra Leone
SIE
|
7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 8 | 0 | 9 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 4 |
Guinea Bissau
GUI
|
7 | 1 | 4 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 |
B
T
H
T
B
|
— |
| 5 |
Ethiopia
ETH
|
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 6 |
B
T
B
B
T
|
— |
| 6 |
Djibouti
DJI
|
6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 20 | -16 | 1 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Democratic Republic of the Congo
DEM
|
7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 3 | +8 | 16 |
T
T
T
T
B
|
— |
| 2 |
Senegal
SEN
|
6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 1 | +7 | 12 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 3 |
Sudan
SUD
|
6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 2 | +6 | 12 |
T
B
B
H
T
|
— |
| 4 |
Togo
TOG
|
6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 7 | -3 | 4 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 5 |
South Sudan
SOU
|
7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 14 | -11 | 3 |
H
T
B
H
T
|
— |
| 6 |
Mauritania
MAU
|
6 | 0 | 2 | 4 | 2 | 9 | -7 | 2 |
T
H
T
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
South Africa
SOU
|
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | +5 | 13 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Rwanda
RWA
|
6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0 | 8 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Benin
BEN
|
6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 8 |
B
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Nigeria
NIG
|
6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 6 | +1 | 7 |
T
T
T
H
T
|
— |
| 5 |
Lesotho
LES
|
6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 5 | -1 | 6 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 6 |
Zimbabwe
ZIM
|
6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 9 | -4 | 4 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cabo Verde
CAB
|
7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 5 | +4 | 16 |
H
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Cameroon
CAM
|
7 | 4 | 3 | 0 | 15 | 4 | +11 | 15 |
H
T
T
B
T
|
— |
| 3 |
Libya
LIB
|
7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 11 |
H
T
T
T
B
|
— |
| 4 |
Angola
ANG
|
7 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 | -1 | 7 |
H
T
T
B
B
|
— |
| 5 |
Mauritius
MAU
|
7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 12 | -6 | 5 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 6 |
Eswatini
ESW
|
7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 12 | -8 | 2 |
T
B
B
H
T
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Morocco
MOR
|
5 | 5 | 0 | 0 | 14 | 2 | +12 | 15 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Tanzania
TAN
|
4 | 2 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 6 |
B
H
T
B
T
|
— |
| 3 |
Zambia
ZAM
|
4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 3 |
B
T
B
B
B
|
— |
| 4 |
Niger
NIG
|
3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
T
T
T
B
B
|
— |
| 5 |
Republic of the Congo
REP
|
2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 10 | -8 | 0 |
B
H
T
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gabon
GAB
|
7 | 6 | 0 | 1 | 16 | 6 | +10 | 18 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Cote d'Ivoire
COT
|
6 | 5 | 1 | 0 | 14 | 0 | +14 | 16 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 3 |
Burundi
BUR
|
6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 7 | +6 | 10 |
B
B
B
B
T
|
— |
| 4 |
Gambia
GAM
|
7 | 2 | 1 | 4 | 15 | 14 | +1 | 7 |
T
B
T
T
B
|
— |
| 5 |
Kenya
KEN
|
7 | 1 | 3 | 3 | 12 | 11 | +1 | 6 |
B
T
T
B
B
|
— |
| 6 |
Seychelles
SEY
|
7 | 0 | 0 | 7 | 2 | 34 | -32 | 0 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Algeria
ALG
|
7 | 6 | 0 | 1 | 19 | 7 | +12 | 18 |
T
H
T
T
T
|
— |
| 2 |
Mozambique
MOZ
|
6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 11 | -1 | 12 |
T
B
T
B
B
|
— |
| 3 |
Guinea
GUI
|
7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 5 | +2 | 10 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 4 |
Botswana
BOT
|
7 | 3 | 0 | 4 | 10 | 11 | -1 | 9 |
T
B
B
B
T
|
— |
| 5 |
Uganda
UGA
|
6 | 3 | 0 | 3 | 6 | 7 | -1 | 9 |
B
T
T
T
T
|
— |
| 6 |
Somalia
SOM
|
7 | 0 | 1 | 6 | 3 | 14 | -11 | 1 |
B
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tunisia
TUN
|
7 | 6 | 1 | 0 | 12 | 0 | +12 | 19 |
T
T
T
T
T
|
— |
| 2 |
Namibia
NAM
|
7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 4 | +5 | 12 |
B
T
B
H
T
|
— |
| 3 |
Liberia
LIB
|
7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 0 | 10 |
T
H
T
B
T
|
— |
| 4 |
Equatorial Guinea
EQU
|
7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 10 | -3 | 10 |
B
B
T
H
T
|
— |
| 5 |
Malawi
MAL
|
7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 7 | -1 | 9 |
T
H
T
T
B
|
— |
| 6 |
Sao Tome and Principe
SAO
|
7 | 0 | 0 | 7 | 4 | 17 | -13 | 0 |
T
B
B
B
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
| Vị trí | Câu lạc bộ | M | MN | S | K | GM | GK | SG | Điểm | Phong độ | Đối thủ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ghana
GHA
|
7 | 5 | 1 | 1 | 16 | 6 | +10 | 16 |
T
T
H
T
T
|
— |
| 2 |
Madagascar
MAD
|
7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 6 | +5 | 13 |
B
T
T
T
B
|
— |
| 3 |
Mali
MAL
|
7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 4 | +7 | 12 |
T
B
T
H
T
|
— |
| 4 |
Comoros
COM
|
7 | 4 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 12 |
B
B
T
B
T
|
— |
| 5 |
Central African Republic
CEN
|
7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 15 | -7 | 5 |
B
B
B
H
T
|
— |
| 6 |
Chad
CHA
|
7 | 0 | 1 | 6 | 2 | 16 | -14 | 1 |
B
B
H
T
B
|
— |
T = Thắng
H = Hòa
B = Thua
Trận đấu liên quan
Xem tất cảDự đoán tỷ số
Ai sẽ giành chiến thắng?
Xem Trực Tiếp Moreton City Excelsior FC vs Peninsula Power
Xem trực tiếp Moreton City Excelsior FC vs Peninsula Power tại Australia National Premier Leagues Queensland (18/07/2026 13:30). Jalalive cung cấp link xem bóng đá miễn phí chất lượng HD đầy đủ tỉ số trực tiếp, đội hình ra sân, thống kê trận đấu đến lịch sử đối đầu của hai đội — tất cả trong một trang, nhanh và ổn định.
Theo dõi diễn biến tỉ số Moreton City Excelsior FC gặp Peninsula Power theo thời gian thực, mô phỏng trận đấu, dự đoán tỉ số cùng bảng xếp hạng giải đấu mới nhất. Đừng bỏ lỡ trận cầu hấp dẫn này, chỉ có tại Jalalive.
